Availability: Còn Sách

TÌ-BÀ-SA CƯƠNG YẾU LUẬN, TẬP I – TỔNG TẬP NGŨ SỰ LUẬN & NGŨ SỰ TÌ-BÀ-SA.
THÍCH NHUẬN AN dịch Việt,
THÍCH HẠNH NGUYÊN hiệu chú

180.000

Sách dày 324 trang giấy Ford kem kinmari [khổ 14,5×20,5cm] bìa mềm có tay gấp

Mô tả

Nếu đã từng chiêm bái gian chính điện tâm linh, nơi chùa chiền và nghi lễ. Hoặc từng đọc kinh luận, đã có một nền tảng nhất định nhưng còn rời rạc. Nay muốn đi sâu hơn vào thế giới Phật học, thì Tì-bà-sa Cương yếu luận, chính là một trong những cánh cửa cần lưu tâm.

Tính hệ thống của Tì-bà-sa, giúp tránh được khó khăn thường gặp của việc tự ghép nối những mảnh tri thức Phật học rời rạc. Nếu trước đây từng đọc kinh điển, luận tạng, hay các công trình nghiên cứu một cách phân tán, cuốn sách này có khả năng giúp cấu trúc lại những hiểu biết ấy, thành một hệ thống tương đối nhất quán.

Tì-bà-sa Cương yếu luận, là cuốn sách dành cho người muốn bước vào hệ thống luận của Phật giáo Hữu Bộ. Tì-bà-sa cho thấy cách một hệ thống học thuyết Phật giáo cổ đại được hình thành và phát triển. Nhiều phạm trù và vấn đề được trình bày trong đó tiếp tục xuất hiện trong Câu-xá học, Duy thức học và các truyền thống triết học Phật giáo về sau.
Vì vậy, cuốn sách không đơn thuần giúp hiểu thêm một giáo lý hay một truyền thống, mà còn làm một việc khác. Nó cho phép nhìn thấy cách một truyền thống trí tuệ hình thành, phát triển và tự tổ chức lại chính mình. Từ đó, chúng ta cũng có cơ hội nhìn lại cách mình tiếp cận và cấu trúc tri thức Phật học. Bởi đằng sau những trang sách không chỉ là những khái niệm hay thuật ngữ, mà là cả một thế giới luận tạng đang vận động, đang phân tích và đang cố gắng trả lời một câu hỏi căn bản: thực tại mà chúng ta đang sống được cấu thành bởi những gì.
Để tiện cho độc giả tìm hiểu, có thể nói sớm rằng: Tì-bà-sa Cương yếu luận. Tập I, không phải sách nhập môn Phật học theo nghĩa phổ thông. Sách không thật sự phù hợp với người mới bắt đầu tìm hiểu Phật giáo, người chưa quen với thuật ngữ Phật học chuyên sâu, hoặc người chủ yếu tìm kiếm những sách hướng dẫn thực hành. Sách nghiêng về triết học, lịch sử tư tưởng và văn bản học Phật giáo, hơn là sách hướng dẫn tu tập, hay thuyết pháp đại chúng.

Nói rõ hơn, đây là một công trình luận thư mang tính học thuật cao, tập trung vào Ngũ sự luận và Ngũ sự Tì-bà-sa của truyền thống Hữu Bộ (Sarvāstivāda). Nghĩa là, nếu trong kinh điển, trọng tâm thường là khổ đau và con đường giải thoát khỏi khổ đau, thì ở đây, mối quan tâm đã dịch chuyển sang một hướng khác. Các luận sư bắt đầu khảo sát cấu trúc của chính thế giới kinh nghiệm đó. Họ đặt câu hỏi về bản chất của vật chất, của tâm thức, của nhận thức và của tồn tại.

Toàn bộ thực tại được quy nạp vào năm phạm trù căn bản: Sắc. Tâm. Tâm sở. Tâm bất tương ưng hành. Vô vi. Gọi là hệ thống Ngũ sự. Điều đáng chú ý là, hệ thống này không đơn thuần đưa ra thêm một bảng phân loại mới. Bên cạnh những hệ thống quen thuộc như Uẩn, Xứ và Giới, hệ thống Ngũ sự trình bày toàn bộ thực tại qua năm phạm trù căn bản: Sắc, Tâm, Tâm sở, Tâm bất tương ưng hành và Vô vi. Đây là một bước phát triển quan trọng trong lịch sử tư tưởng Hữu Bộ. Các luận sư không còn chỉ liệt kê các pháp, mà bắt đầu tìm kiếm một cấu trúc có khả năng sắp xếp toàn bộ các pháp thành một hệ thống nhất quán hơn. Từ đó, diện mạo của hệ thống luận học Hữu Bộ cũng dần trở nên rõ nét hơn.

Thoạt nhìn, đây chỉ là một hệ thống phân loại. Nhưng càng đi sâu, càng thấy đây là một nỗ lực xây dựng một bản đồ các pháp ngày càng chi tiết và chặt chẽ. Chính từ những phân tích chi tiết như thế, hệ thống luận học Hữu Bộ dần phát triển và hoàn thiện, để lại dấu ấn sâu đậm trong nhiều truyền thống tư tưởng Phật giáo về sau. Vì vậy, cuốn sách không chỉ giúp người đọc hiểu thêm một số khái niệm của Hữu Bộ, mà còn cho thấy cách các luận sư tổ chức, phân tích và hệ thống hóa kinh nghiệm theo tinh thần A-tì-đạt-ma.

Ở một phương diện khác, cuốn sách còn cho thấy sự chuyển biến trong lịch sử Phật giáo. Nếu kinh điển thường trình bày giáo pháp qua ngôn ngữ của kinh nghiệm tu chứng, thì ở đây các luận sư bắt đầu phân tích, phân loại và hệ thống hóa các pháp thành những cấu trúc khái niệm ngày càng chặt chẽ hơn. Theo nghĩa đó, cuốn sách cũng cho thấy, cách diễn ngôn luận tạng và tư duy triết học Phật giáo dần hình thành từ nền tảng kinh điển như thế nào.

Nên một giá trị lớn của tác phẩm nằm ở việc, chứng kiến sự vận động của tư duy Phật giáo. Chứng kiến các luận sư không chỉ lặp lại kinh điển. Họ phân tích kinh điển. Họ tổ chức lại các khái niệm. Họ xây dựng những phạm trù mới để giải quyết những vấn đề, mà trước đó chưa hệ thống hóa.Từ đó, người học có cơ hội chuyển hóa cách tiếp cận Phật học của mình theo hướng nguyên lý và hệ thống hơn.

Một ví dụ tiêu biểu là phạm trù “Tâm bất tương ưng hành”. Đây không chỉ là một khái niệm kỹ thuật của Hữu Bộ. Đằng sau nó là một nan đề triết học. Các luận sư nhận ra rằng có những hiện tượng không thể xếp hoàn toàn vào vật chất, nhưng cũng không thể quy giản thành tâm thức. Những khái niệm như mạng căn, đắc, đồng phần, sinh, trụ, dị, diệt đều thuộc loại này. Nếu chỉ có vật chất và tâm thức, hệ thống sẽ không thể giải thích chúng một cách đầy đủ. Vì vậy, các luận sư Hữu Bộ đã xác lập một phạm trù riêng để quy nạp những hiện tượng ấy. Đây là một trong những bước phát triển quan trọng của hệ thống luận học Hữu Bộ. Đằng sau sự tinh vi trong việc phân tích và phân loại các pháp, là nỗ lực giải quyết những nan đề, mà cách phân chia đơn thuần giữa vật chất và tâm thức không còn đủ sức bao quát.
Một ví dụ khác là khái niệm “Phi trạch diệt”. Qua các phần khảo cứu và chú giải trong sách, có thể thấy, việc phân tích khái niệm này dẫn tới những câu hỏi rất sâu về tồn tại và sự chấm dứt của các pháp: sự vắng mặt có phải là một thực tại hay không, sự chấm dứt có phải là một hình thức tồn tại hay không. Và điều gì phân biệt sự đoạn diệt do thiếu duyên, với sự giải thoát đạt được nhờ đoạn trừ phiền não. Những khảo sát như vậy về sau trở thành một phần quan trọng trong hệ thống Vô vi pháp của Hữu Bộ.

Nếu cần một định hướng học Phật mang tính học thuật, cuốn sách này sẽ giúp người đọc hình dung rõ hơn một bước phát triển quan trọng trong lịch sử tư tưởng Phật giáo: từ nền tảng kinh điển, các luận sư bắt đầu xây dựng những hệ thống phân tích và luận giải ngày càng chặt chẽ hơn. Qua đó, người đọc cũng có thể thấy rõ hơn mối liên hệ giữa kinh điển và luận tạng, giữa giáo pháp được trình bày trong kinh và giáo nghĩa được triển khai trong các luận thư. Trong phạm vi bài viết này không thể nói hết. Chỉ có thể gợi ý rằng, bạn đọc sẽ gặp những khái niệm nền tảng của truyền thống Hữu Bộ như: Tự tánh, Sở duyên, Sắc pháp, Tâm pháp, Vô biểu sắc, Tứ đại chủng, Vô vi, Đắc, Đồng phần, Mạng căn, Vô thường và nhiều khái niệm khác. Những khái niệm này không được trình bày như các định nghĩa từ điển. Chúng xuất hiện trong hình thức vấn đáp truyền thống của A-tì-đạt-ma. Một câu hỏi được nêu ra. Một lập trường được xác định. Một vấn đề được phân tích. Rồi từ đó, một hệ thống tư duy dần hiện hình. Điều được tiếp nhận không chỉ là thuật ngữ, mà còn là cách các luận sư tư duy.

Sách còn được dịch thuật và chú thích rất công phu. Đây là một trong những giá trị nổi bật của tác phẩm. Nhiều trang không chỉ dịch nghĩa mà còn truy nguyên lịch sử của chính thuật ngữ được dịch. Các bản Hán văn được đối chiếu với Phạn văn. Các dị bản Tây Tạng được tham khảo. Nguồn gốc Sanskrit của từng thuật ngữ được giải thích. Những dị biệt dịch thuật trong lịch sử được chỉ ra và phân tích. Nhờ đó, ngay cả một thuật ngữ tưởng như quen thuộc, cũng có thể hiện ra với cả một lịch sử chuyển dịch và diễn giải kéo dài hàng thế kỷ phía sau.

Đây không còn đơn thuần là đọc giáo nghĩa. Đây là đọc lịch sử của giáo nghĩa. Đồng thời, còn cho thấy cách một văn bản cổ được phục nguyên và khảo đính. Nhiều trường hợp, các chú thích không chỉ giải thích thuật ngữ mà còn cho thấy sự sai khác giữa các dị bản Hán văn, Sanskrit và Tây Tạng; chỉ ra những chỗ khả nghi trong quá trình sao chép; hoặc phân tích khả năng phục hồi nguyên bản, từ các tư liệu còn sót lại. Vì vậy, tác phẩm không chỉ mở ra thế giới tư tưởng của Hữu Bộ, mà còn mở ra thế giới của văn bản học Phật giáo.
Một ưu điểm khá mới mẻ đáng chú ý của cuốn sách này là, dấu ấn của phương pháp nghiên cứu Phật học quốc tế được thể hiện khá rõ nét. Đọc cuốn sách này, độc giả sẽ có cơ hội làm quen với một số cách tiếp cận quen thuộc của Buddhist Studies hiện đại, nơi việc nghiên cứu kinh luận không chỉ dừng lại ở việc đọc nội dung văn bản, mà còn mở rộng sang lịch sử hình thành văn bản, sự phát triển của khái niệm, các dị bản và bối cảnh học thuật xoay quanh chúng.

Điều đó thể hiện ở việc các khảo cứu thường xuyên đối chiếu với Đại Tì-bà-sa luận, Câu-xá luận, các nghiên cứu của Ấn Thuận, các công trình văn bản học hiện đại, các tư liệu Sanskrit từ Turfan và nhiều nguồn tư liệu Tây Tạng. Nhờ vậy, cuốn sách vượt khỏi phạm vi của một bản dịch phổ thông. Người đọc không chỉ tiếp cận nội dung của văn bản cổ, mà còn được tiếp cận cuộc đối thoại học thuật xoay quanh văn bản ấy, cùng với những phương pháp nghiên cứu được sử dụng để thực hiện điều đó.

Tuy nhiên, tác phẩm cũng không tránh khỏi những giới hạn nhất định. Chính những ưu điểm của cuốn sách đồng thời tạo nên những thách thức cho người tiếp cận. Khối lượng thuật ngữ Hán – Phạn khá dày. Mật độ học thuật cao. Nội dung chủ yếu thuộc lĩnh vực triết học và lịch sử tư tưởng Phật giáo. Cuốn sách quan tâm nhiều hơn đến việc phân tích cấu trúc của thế giới kinh nghiệm và tâm thức, hơn là đưa ra những hướng dẫn thực hành trực tiếp cho đời sống thường nhật.

Nên Tì-bà-sa Cương yếu luận. Tập I, sẽ đặc biệt phù hợp với những người học Phật theo hướng học thuật và mong muốn xây dựng một nền tảng luận học vững chắc. Cuốn sách cũng thích hợp với người nghiên cứu triết học tôn giáo, lịch sử tư tưởng Ấn Độ và lịch sử tư tưởng Phật giáo; Tăng Ni; người học A-tì-đạt-ma, Câu-xá học, Duy thức học và các hệ thống triết học Phật giáo. Đặc biệt, đây là một cuốn sách cần thiết đối với những ai đã đọc Phật học trong nhiều năm, nhưng cảm thấy kiến thức của mình vẫn còn rời rạc, và đang tìm kiếm một cách tiếp cận có tính hệ thống hơn.
Qua cuốn sách này, có thể nhận ra rằng, câu hỏi mà các luận sư theo đuổi không chỉ là thực tại được cấu thành bởi những gì. Ẩn sâu hơn là câu hỏi: điều gì thực sự tồn tại phía sau những gì chúng ta gọi là con người, thế giới, kinh nghiệm, giác ngộ và giải thoát. Làm thế nào dòng kinh nghiệm luôn biến động ấy có thể được phân tích thành những yếu tố căn bản. Và liệu có thể xây dựng một hệ thống mô tả đủ chặt chẽ, để lý giải toàn bộ quá trình ấy hay không. Chính trong quá trình truy vấn những câu hỏi như vậy, các hệ thống A-tì-đạt-ma dần hình thành và phát triển.

Nếu kinh điển giống như nguồn kinh nghiệm giác ngộ ban đầu, thì Tì-bà-sa Cương yếu luận cho thấy cách các luận sư cổ đại xây dựng những dòng tư tưởng, những hệ thống phân tích và cả một bản đồ các pháp ngày càng chi tiết hơn. Vì vậy, giá trị của cuốn sách không nằm ở việc trả lời câu hỏi làm sao để tu tập. Giá trị của nó nằm ở chỗ, cho phép người đọc nhìn thấy các luận sư Phật giáo đã tư duy về thế giới như thế nào, về tâm thức như thế nào, về sự tồn tại như thế nào, và đã cố gắng xây dựng những hệ thống lý giải ấy ra sao, từ những nền tảng được đặt ra trong kinh điển.
Đọc cuốn sách này, điều thu nhận được không chỉ là kiến thức về Hữu Bộ. Tì-bà-sa Cương yếu luận còn giúp người đọc nhìn thấy cách một học thuyết được hình thành và một hệ thống tư tưởng dần được kiến tạo. Đó cũng là khoảnh khắc mà những câu hỏi lớn của Phật học bước vào lịch sử tư tưởng.

Và khi tất cả những điều đó chiếu xạ vào tư duy của người đọc, một khoảnh khắc tương tự cũng diễn ra ở bình diện cá nhân. Phật học hiện ra theo một cách khác: không còn như những mảnh tri thức rời rạc, mà như một hệ thống đang dần kết nối và thành hình.